Sv66
Chi tiết trận đấu
Trang chủQarabag vs CSKA Sofia

Qarabag vs CSKA Sofia

Cập nhật thời gian trận đấu Qarabag vs CSKA Sofia tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 23/07/2026; thông tin được tổng hợp tại Sv66.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
23:00 ngày 23/07/2026
Qarabag

Qarabag

0 - 0
CSKA Sofia

CSKA Sofia

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu23/07/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4589350
Thống kê

Thống kê trận đấu

QarabagChỉ sốCSKA Sofia
86Chỉ số 2466
100Chỉ số 2393
7Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Qarabag

Sơ đồ 4-2-3-1
992554535821201011

Đội hình xuất phát

M.Kochalski
M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Silva
M.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Huseynov
B.Huseynov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
B.Várkonyi
B.Várkonyi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Langa
B.Langa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Bicalho
P.Bicalho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Janković
M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
O.Kashchuk
O.Kashchuk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Borges
K.Borges#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Zoubir
A.Zoubir#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Z.Sawo
Z.Sawo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

Z.Sawo
Z.Sawo#32
Z.Sawo
Z.Sawo#23
Z.Sawo
Z.Sawo#49
Z.Sawo
Z.Sawo#44
Z.Sawo
Z.Sawo#29
Z.Sawo
Z.Sawo#1
Z.Sawo
Z.Sawo#25
Z.Sawo
Z.Sawo#9
Z.Sawo
Z.Sawo#7
Z.Sawo
Z.Sawo#13
Z.Sawo
Z.Sawo#22

CSKA Sofia

Sơ đồ 4-4-2
2121432177568289

Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov
F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Pastor
Pastor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Teodor·Valentinov Ivanov
Teodor·Valentinov Ivanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Rodriguez
F.Rodriguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Á.Martino
Á.Martino#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.E.Ngome
M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Gbamin
J.Gbamin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Jordão
B.Jordão#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
S.Sensi
S.Sensi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Pittas
I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Godoy
S.Godoy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Godoy
S.Godoy#25
S.Godoy
S.Godoy#34
S.Godoy
S.Godoy#30
S.Godoy
S.Godoy#91
S.Godoy
S.Godoy#11
S.Godoy
S.Godoy#19
S.Godoy
S.Godoy#94
S.Godoy
S.Godoy#77
S.Godoy
S.Godoy#3
S.Godoy
S.Godoy#38
S.Godoy
S.Godoy#10
S.Godoy
S.Godoy#80
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
11003
2
BenficaBenfica
11003
3
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
11003
4
LyonLyon
11003
5
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
11003
6
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
11003
7
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
11003
8
SunderlandSunderland
11003
9
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
10101
10
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
10101
11
Stade Rennais FCStade Rennais FC
10101
12
Sturm GrazSturm Graz
10101
13
Besiktas JKBesiktas JK
00000
14
Bournemouth AFCBournemouth AFC
00000
15
Celtic FCCeltic FC
00000
16
Crystal PalaceCrystal Palace
00000
17
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
00000
18
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
00000
19
JuventusJuventus
00000
20
Lech PoznanLech Poznan
00000
21
LillestromLillestrom
00000
22
MarseilleMarseille
00000
23
NEC NijmegenNEC Nijmegen
00000
24
OFI Crete FCOFI Crete FC
00000
25
Real SociedadReal Sociedad
00000
26
SCU TorreenseSCU Torreense
00000
27
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
00000
28
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
00000
29
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
10010
30
AnderlechtAnderlecht
10010
31
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
10010
32
RC CeltaRC Celta
10010
33
Levski SofiaLevski Sofia
10010
34
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
10010
35
AC MilanAC Milan
10010
36
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Qarabag

VestriVestri0 - 3QarabagQarabag
Match #4556478 · Home #34472 · Away #12345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 13, 0, 0]
QarabagQarabag3 - 0VestriVestri
Match #4556477 · Home #12345 · Away #34472 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 0QarabagQarabag
Match #4565290 · Home #10268 · Away #12345 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
QarabagQarabag2 - 6Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4564936 · Home #12345 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [6, 3, 0, 0, 6, 0, 0]
WSG TirolWSG Tirol0 - 4QarabagQarabag
Match #4562359 · Home #20147 · Away #12345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Sumgayit FKSumgayit FK3 - 4QarabagQarabag
Match #4508790 · Home #12346 · Away #12345 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
QarabagQarabag3 - 0İmişli FKİmişli FK
Match #4508782 · Home #12345 · Away #45699 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FK Gilan GabalaFK Gilan Gabala1 - 1QarabagQarabag
Match #4508774 · Home #19699 · Away #12345 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
QarabagQarabag2 - 1Turan TovuzTuran Tovuz
Match #4508771 · Home #12345 · Away #22603 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Neftci BakuFC Neftci Baku2 - 1QarabagQarabag
Match #4423652 · Home #12352 · Away #12345 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSKA Sofia

Slavia SofiaSlavia Sofia0 - 0CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4554054 · Home #10506 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Derry CityDerry City1 - 2CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4556472 · Home #10459 · Away #10233 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia3 - 2Derry CityDerry City
Match #4556471 · Home #10233 · Away #10459 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia3 - 0Marek DupnitzaMarek Dupnitza
Match #4564557 · Home #10233 · Away #11362 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia3 - 2Odra OpoleOdra Opole
Match #4562355 · Home #10233 · Away #18188 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 13, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia0 - 4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4559606 · Home #10233 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
NK Brinje GrosupljeNK Brinje Grosuplje1 - 2CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4559586 · Home #40484 · Away #10233 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad1 - 0CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4533189 · Home #17597 · Away #10233 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv1 - 1CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4537605 · Home #11774 · Away #10233 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 6, 1, 3] · A [1, 1, 0, 2, 12, 1, 4]
Levski SofiaLevski Sofia2 - 0CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4533187 · Home #10231 · Away #10233 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Qarabag
#10#20#30#41#58#60#70
CSKA Sofia
#10#20#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K