Sv66
Chi tiết trận đấu
Trang chủMidtjylland (W) vs FC Copenhagen (W)

Midtjylland (W) vs FC Copenhagen (W)

Cập nhật thời gian trận đấu Midtjylland (W) vs FC Copenhagen (W) tại Danish Elitedivisionen, bắt đầu lúc 19:00 ngày 25/04/2026; thông tin được tổng hợp tại Sv66.

Danish ElitedivisionenDanish Elitedivisionen
19:00 ngày 25/04/2026
Midtjylland (W)

Midtjylland (W)

3 - 0
FC Copenhagen (W)

FC Copenhagen (W)

Giải đấuDanish Elitedivisionen
Ngày thi đấu25/04/2026
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4511948
Lineup

Đội hình trận đấu

Midtjylland (W)

122517411011344923

Đội hình xuất phát

R.Dybdahl
R.Dybdahl#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Rathe
I.Rathe#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Givskov
A.Givskov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Jepsen
C.Jepsen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Thisgaard
K.Thisgaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Vestermark
T.Vestermark#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.herdel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Nabbumba
P.Nabbumba#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jeppesen
A.Jeppesen#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kaihøj
M.Kaihøj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Nautrup
F.Nautrup#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

F.Nautrup
F.Nautrup#24
F.Nautrup
F.Nautrup#27
F.Nautrup#15
F.Nautrup
F.Nautrup#7
F.Nautrup
F.Nautrup#18
F.Nautrup
F.Nautrup#8

FC Copenhagen (W)

821111819924256282

Đội hình xuất phát

e.tulkki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.K.Dilfer
A.K.Dilfer#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sofie emma brandt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.berthelsen
a.berthelsen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anna hemmingsen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hovmark#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Óskarsdóttir
E.Óskarsdóttir#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucy roberts#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ida skovbo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
trolle#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ravn silja weinell#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Ravn silja weinell#1
Ravn silja weinell#30
Ravn silja weinell
Ravn silja weinell#3
Ravn silja weinell#37
Ravn silja weinell
Ravn silja weinell#5
Ravn silja weinell#20
Ravn silja weinell#32
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Midtjylland (W)

Odense Q WomenOdense Q Women3 - 1Midtjylland (W)Midtjylland (W)
Match #4511945 · Home #21145 · Away #85087 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Midtjylland (W)Midtjylland (W)4 - 1Thisted FC WomenThisted FC Women
Match #4511943 · Home #85087 · Away #26581 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Midtjylland (W)Midtjylland (W)9 - 0Osterbro IF WomenOsterbro IF Women
Match #4511940 · Home #85087 · Away #26557 · Status #8 · H [9, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
ASA Aarhus WomenASA Aarhus Women0 - 2Midtjylland (W)Midtjylland (W)
Match #4511675 · Home #28151 · Away #85087 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
ASA Aarhus WomenASA Aarhus Women4 - 1Midtjylland (W)Midtjylland (W)
Match #4505058 · Home #28151 · Away #85087 · Status #8 · H [4, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
AIK Solna WomenAIK Solna Women3 - 1Midtjylland (W)Midtjylland (W)
Match #4491062 · Home #25771 · Away #85087 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Viking WomenViking Women4 - 1Midtjylland (W)Midtjylland (W)
Match #4491027 · Home #61857 · Away #85087 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Midtjylland (W)Midtjylland (W)0 - 3AGF Kvindefodbold APS WomenAGF Kvindefodbold APS Women
Match #4484867 · Home #85087 · Away #57472 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Kolding BK WomenKolding BK Women3 - 1Midtjylland (W)Midtjylland (W)
Match #4459230 · Home #23132 · Away #85087 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Brondby IF WomenBrondby IF Women1 - 1Midtjylland (W)Midtjylland (W)
Match #4377838 · Home #17339 · Away #85087 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Copenhagen (W)

FC Copenhagen (W)FC Copenhagen (W)5 - 0Thisted FC WomenThisted FC Women
Match #4511946 · Home #85709 · Away #26581 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Osterbro IF WomenOsterbro IF Women1 - 3FC Copenhagen (W)FC Copenhagen (W)
Match #4511944 · Home #26557 · Away #85709 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Copenhagen (W)FC Copenhagen (W)0 - 1ASA Aarhus WomenASA Aarhus Women
Match #4511939 · Home #85709 · Away #28151 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Odense Q WomenOdense Q Women0 - 2FC Copenhagen (W)FC Copenhagen (W)
Match #4511681 · Home #21145 · Away #85709 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Copenhagen (W)FC Copenhagen (W)7 - 0Trelleborgs FF WomenTrelleborgs FF Women
Match #4507920 · Home #85709 · Away #51845 · Status #8 · H [7, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Copenhagen (W)FC Copenhagen (W)3 - 1Boldklubben AF 1893 Women(w)Boldklubben AF 1893 Women(w)
Match #4383678 · Home #85709 · Away #42100 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Aalborg WomenAalborg Women0 - 2FC Copenhagen (W)FC Copenhagen (W)
Match #4383674 · Home #23958 · Away #85709 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Copenhagen (W)FC Copenhagen (W)2 - 4ASA Aarhus WomenASA Aarhus Women
Match #4383670 · Home #85709 · Away #28151 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Copenhagen (W)FC Copenhagen (W)0 - 6HB Koge Woman's(w)HB Koge Woman's(w)
Match #4450126 · Home #85709 · Away #52932 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [6, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Osterbro IF WomenOsterbro IF Women1 - 4FC Copenhagen (W)FC Copenhagen (W)
Match #4383668 · Home #26557 · Away #85709 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Midtjylland (W)
#13#21#30#41#50#60#70
FC Copenhagen (W)
#10#20#30#41#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K