Sv66
Chi tiết trận đấu
Trang chủAC Milan vs Benfica

AC Milan vs Benfica

Cập nhật thời gian trận đấu AC Milan vs Benfica tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 17/09/2026; thông tin được tổng hợp tại Sv66.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
02:00 ngày 17/09/2026
AC Milan

AC Milan

0 - 2
Benfica

Benfica

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu17/09/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4630495
Thống kê

Thống kê trận đấu

AC MilanChỉ sốBenfica
10Chỉ số 223
69Chỉ số 2423
10Chỉ số 21
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
120Chỉ số 2372
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
1Chỉ số 35
3Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

AC Milan

Sơ đồ 3-4-2-1
16425312130803320709

Đội hình xuất phát

M.Maignan
M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
F.Terracciano
F.Terracciano#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.DeWinter
K.DeWinter#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Pavlovic
S.Pavlovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Chukwueze
S.Chukwueze#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Jashari
A.Jashari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Musah
Y.Musah#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Bartesaghi
D.Bartesaghi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.Hutchinson
O.Hutchinson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Cissè
A.Cissè#70 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
G.Ramos
G.Ramos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Ramos
G.Ramos#96
G.Ramos
G.Ramos#73
G.Ramos
G.Ramos#46
G.Ramos
G.Ramos#34
G.Ramos
G.Ramos#8
G.Ramos
G.Ramos#14
G.Ramos
G.Ramos#22
G.Ramos
G.Ramos#11
G.Ramos
G.Ramos#12
G.Ramos
G.Ramos#56
G.Ramos
G.Ramos#23
G.Ramos
G.Ramos#2

Benfica

Sơ đồ 4-2-3-1
1583443483611101322

Đội hình xuất phát

A.Trubin
A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Banjaqui
D.Banjaqui#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Circati
A.Circati#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Araújo
T.Araújo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.E.Karouani
S.E.Karouani#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Aursnes
F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
J.Palhinha
J.Palhinha#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Lukebakio
D.Lukebakio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Sudakov
H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Kamiński
J.Kamiński#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Durán
J.Durán#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

J.Durán
J.Durán#18
J.Durán
J.Durán#24
J.Durán
J.Durán#21
J.Durán
J.Durán#27
J.Durán
J.Durán#25
J.Durán
J.Durán#14
J.Durán
J.Durán#16
J.Durán
J.Durán#2
J.Durán
J.Durán#30
J.Durán
J.Durán#26
J.Durán
J.Durán#5
J.Durán
J.Durán#72
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
11003
2
BenficaBenfica
11003
3
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
11003
4
LyonLyon
11003
5
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
11003
6
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
11003
7
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
11003
8
SunderlandSunderland
11003
9
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
10101
10
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
10101
11
Stade Rennais FCStade Rennais FC
10101
12
Sturm GrazSturm Graz
10101
13
Besiktas JKBesiktas JK
00000
14
Bournemouth AFCBournemouth AFC
00000
15
Celtic FCCeltic FC
00000
16
Crystal PalaceCrystal Palace
00000
17
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
00000
18
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
00000
19
JuventusJuventus
00000
20
Lech PoznanLech Poznan
00000
21
LillestromLillestrom
00000
22
MarseilleMarseille
00000
23
NEC NijmegenNEC Nijmegen
00000
24
OFI Crete FCOFI Crete FC
00000
25
Real SociedadReal Sociedad
00000
26
SCU TorreenseSCU Torreense
00000
27
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
00000
28
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
00000
29
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
10010
30
AnderlechtAnderlecht
10010
31
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
10010
32
RC CeltaRC Celta
10010
33
Levski SofiaLevski Sofia
10010
34
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
10010
35
AC MilanAC Milan
10010
36
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của AC Milan

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Benfica

BenficaBenfica3 - 1Gil VicenteGil Vicente
Match #4578197 · Home #10146 · Away #11838 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 14, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
MoreirenseMoreirense0 - 4BenficaBenfica
Match #4578173 · Home #12260 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
MaritimoMaritimo0 - 3BenficaBenfica
Match #4578191 · Home #11484 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
BenficaBenfica2 - 1EstorilEstoril
Match #4578180 · Home #10146 · Away #12206 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF1 - 3BenficaBenfica
Match #4608876 · Home #10078 · Away #10146 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
BenficaBenfica3 - 1Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4608875 · Home #10146 · Away #10078 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Casa Pia ACCasa Pia AC0 - 7BenficaBenfica
Match #4578163 · Home #18554 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [7, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.1 - 1BenficaBenfica
Match #4602555 · Home #10040 · Away #10146 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
BenficaBenfica2 - 2ViseuViseu
Match #4578150 · Home #10146 · Away #16185 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
BenficaBenfica6 - 1Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.
Match #4602535 · Home #10146 · Away #10040 · Status #8 · H [6, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

AC Milan
#10#20#30#41#510#60#70
Benfica
#12#21#30#45#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K